Bỏ qua đến nội dung

卡尔·马克思

kǎ ěr · mǎ kè sī
#53407

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Karl Marx (1818-1883), German socialist philosopher, political activist and founder of Marxism