卡尔扎伊
kǎ ěr zā yī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Hamid Karzai (1957-), chính trị gia Afghanistan, tổng thống 2004-2014