卡拉马佐夫兄弟
kǎ lā mǎ zuǒ fū xiōng dì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Anh em nhà Karamazov