Bỏ qua đến nội dung

印度支那半岛

yìn dù zhī nà bàn dǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. now written 中南半島|中南半岛[zhōng nán bàn dǎo]