危在旦夕
wēi zài dàn xī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. in imminent peril (idiom)
- 2. on the brink of crisis
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.