Bỏ qua đến nội dung

欧洲原子能联营

ōu zhōu yuán zǐ néng lián yíng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Euratom