Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

原子能

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

yuán zǐ néng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. atomic energy

Từ chứa 原子能

中国国家原子能机构
zhōng guó guó jiā yuán zǐ néng jī gòu

China Atomic Energy Agency (CAEA)

原子能发电站
yuán zǐ néng fā diàn zhàn

atomic power station

国际原子能机构
guó jì yuán zǐ néng jī gòu

International Atomic Energy Agency (IAEA)

日本原子能研究所
rì běn yuán zǐ néng yán jiū suǒ

Japan Atomic Energy Research Institute

欧洲原子能联营
ōu zhōu yuán zǐ néng lián yíng

Euratom

Từ cấu thành 原子能

原
yuán

former

子
zǐ

son

能
néng

can

原子
yuán zǐ

atom

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.