Bỏ qua đến nội dung

反其道而行之

fǎn qí dào ér xíng zhī
#35580

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to do the very opposite
  2. 2. to act in a diametrically opposite way