Bỏ qua đến nội dung

反复无常

fǎn fù wú cháng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. unstable
  2. 2. erratic
  3. 3. changeable
  4. 4. fickle