口快心直
kǒu kuài xīn zhí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 心直口快[xīn zhí kǒu kuài]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.