口无择言

kǒu wú zé yán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to say not a word that is not appropriate (idiom)
  2. 2. wrongly used for 口不擇言|口不择言[kǒu bù zé yán]