Bỏ qua đến nội dung

可持续发展

kě chí xù fā zhǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sustainable development

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这项政策以 可持续发展 为导向。
This policy is oriented towards sustainable development.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.