Bỏ qua đến nội dung

台湾

tái wān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Đài Loan
  2. 2. tỉnh Đài Loan

Từ chứa 台湾

台湾民主自治同盟
tái wān mín zhǔ zì zhì tóng méng

Liên minh Tự trị Dân chủ Đài Loan

台湾海峡
tái wān hǎi xiá

Eo biển Đài Loan

台湾叶鼻蝠
tái wān yè bí fú

dơi mũi lá Đài Loan

台湾话
tái wān huà

tiếng Hoa Đài Loan

台湾关系法
tái wān guān xì fǎ

Đạo luật Quan hệ Đài Loan

国务院台湾事务办公室
guó wù yuàn tái wān shì wù bàn gōng shì

Văn phòng Sự vụ Đài Loan của Quốc vụ viện

国立台湾技术大学
guó lì tái wān jì shù dà xué

Đại học Khoa học và Công nghệ Quốc gia Đài Loan

台湾土狗
tái wān tǔ gǒu

chó săn núi Đài Loan, một giống chó bản địa của Đài Loan

台湾大学
tái wān dà xué

Đại học Quốc gia Đài Loan

台湾山鹧鸪
tái wān shān zhè gū

gà so Đài Loan (Arborophila crudigularis)

台湾岛
tái wān dǎo

Đảo Đài Loan

台湾戴菊
tái wān dài jú

(loài chim ở Trung Quốc) chim mào lửa (Regulus goodfellowi)

台湾拟啄木鸟
tái wān nǐ zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến Đài Loan (Megalaima nuchalis)

台湾斑翅鹛
tái wān bān chì méi

(loài chim ở Trung Quốc) khướu vằn Đài Loan (Actinodura morrisoniana)

台湾斑胸钩嘴鹛
tái wān bān xiōng gōu zuǐ méi

(loài chim ở Trung Quốc) Pomatorhinus erythrocnemis

台湾林鸲
tái wān lín qú

(loài chim ở Trung Quốc) oanh bụi cổ trắng (Tarsiger johnstoniae)

台湾棕噪鹛
tái wān zōng zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) họa mi cười gỉ sét (Garrulax poecilorhynchus)

台湾棕颈钩嘴鹛
tái wān zōng jǐng gōu zuǐ méi

(loài chim ở Trung Quốc) họa mi mỏ cong Đài Loan (Pomatorhinus musicus)

台湾画眉
tái wān huà méi

(loài chim ở Trung Quốc) họa mi Đài Loan (Garrulax taewanus)

台湾白喉噪鹛
tái wān bái hóu zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) khướu đầu hung (Garrulax ruficeps)

台湾省
tái wān shěng

tỉnh Đài Loan (thuật ngữ của Trung Quốc)

台湾短翅莺
tái wān duǎn chì yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi Đài Loan (Locustella alishanensis)

台湾紫啸鸫
tái wān zǐ xiào dōng

(loài chim ở Trung Quốc) hoét huýt Đài Loan (Myophonus insularis)

台湾蓝鹊
tái wān lán què

chim bồ các xanh Đài Loan (Urocissa caerulea)

台湾酒红朱雀
tái wān jiǔ hóng zhū què

(loài chim ở Trung Quốc) chim hồng tước Đài Loan (Carpodacus formosanus)

台湾雀鹛
tái wān què méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim mi núi má xám (Alcippe morrisonia)

台湾鹎
tái wān bēi

(loài chim ở Trung Quốc) chim bồng chanh Đài Loan (Pycnonotus taivanus)

台湾鹪鹛
tái wān jiāo méi

(loài chim ở Trung Quốc) khướu lùn Đài Loan (Pnoepyga formosana)

台湾黄山雀
tái wān huáng shān què

(loài chim ở Trung Quốc) bạc má vàng (Machlolophus holsti)

Từ cấu thành 台湾