Bỏ qua đến nội dung

台湾省

tái wān shěng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tỉnh Đài Loan (thuật ngữ của Trung Quốc)