Bỏ qua đến nội dung

国立台湾技术大学

guó lì tái wān jì shù dà xué

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Đại học Khoa học và Công nghệ Quốc gia Đài Loan