吃一堑,长一智
chī yī qiàn , zhǎng yī zhì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngã một lần, khôn một lần