Bỏ qua đến nội dung

吃奶的气力

chī nǎi de qì lì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sức lực cuối cùng