吃豆腐

chī dòu fu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to take liberties with (a woman)
  2. 2. to tease with sexual innuendo
  3. 3. to sexually harass
  4. 4. to take advantage of sb

Câu ví dụ

Hiển thị 1
吃豆腐
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3380557)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.