Bỏ qua đến nội dung

吉木萨尔县

jí mù sà ěr xiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. huyện Jimsar