后会有期

hòu huì yǒu qī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. I'm sure we'll meet again some day. (idiom)
  2. 2. Hope to see you again.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
后会有期
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4835918)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.