吞声忍气
tūn shēng rěn qì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 忍氣吞聲|忍气吞声[rěn qì tūn shēng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.