Chuyển đến nội dung chính

吞声忍气

tūn shēng rěn qì

Định nghĩa

Giống với 忍气吞声 rěn qì tūn shēng
  1. 1. nuốt giận chịu nhục; nhẫn nhịn chịu đựng
  2. 2. nuốt giận; nén giận
  3. 3. cắn răng chịu đựng

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email

Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.

Thử một buổi luyện tập