Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

含忍耻辱

hán rěn chǐ rǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to eat humble pie
  2. 2. to accept humiliation
  3. 3. to turn the other cheek