Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

含辛茹苦

hán xīn rú kǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to suffer every possible torment (idiom); bitter hardship
  2. 2. to bear one's cross