Bỏ qua đến nội dung

听天由命

tīng tiān yóu mìng
#19269

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to submit to the will of heaven
  2. 2. to resign oneself to fate
  3. 3. to trust to luck