听见
tīng jiàn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nghe thấy
- 2. nghe thấy tiếng
- 3. nghe ra
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5你 听见 什么声音了吗?
我仿佛 听见 有人在唱歌。
我隐约 听见 有人唱歌。
他聚精会神地看书,没 听见 电话响了。
他的声音非常响亮,整个房间都能 听见 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.