听见
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. nghe thấy; nghe được
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5你 听见 什么声音了吗?
我仿佛 听见 有人在唱歌。
我隐约 听见 有人唱歌。
他聚精会神地看书,没 听见 电话响了。
他的声音非常响亮,整个房间都能 听见 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.