Bỏ qua đến nội dung

听见

tīng jiàn
HSK 3.0 Cấp 1 Động từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nghe thấy
  2. 2. nghe thấy tiếng
  3. 3. nghe ra

Câu ví dụ

Hiển thị 5
听见 什么声音了吗?
我仿佛 听见 有人在唱歌。
我隐约 听见 有人唱歌。
他聚精会神地看书,没 听见 电话响了。
他的声音非常响亮,整个房间都能 听见

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.