Bỏ qua đến nội dung

听见风就是雨

tīng jiàn fēng jiù shì yǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. on hearing wind, to say rain
  2. 2. to agree uncritically with whatever people say
  3. 3. to parrot other people's words
  4. 4. to chime in with others