Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

吸虫

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

xī chóng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. trematoda
  2. 2. fluke
  3. 3. trematode worm, approx 6000 species, mostly parasite, incl. on humans

Từ chứa 吸虫

吸虫纲
xī chóng gāng

Class Trematoda

肝吸虫
gān xī chóng

liver fluke

血吸虫
xuè xī chóng

schistosoma

血吸虫病
xuè xī chóng bìng

schistosomiasis

裂体吸虫
liè tǐ xī chóng

schistosome, parasitic flatworm causing snail fever (bilharzia or schistosomiasis)

复殖吸虫
fù zhí xī chóng

digenetic trematode worm (i.e. from Order Digenea 複殖目|复殖目)

Từ cấu thành 吸虫

吸
xī

to breathe

虫
chóng

lower form of animal life, including insects, insect larvae, worms and similar creatures

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.