Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

吸虫纲

xī chóng gāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Class Trematoda
  2. 2. fluke
  3. 3. trematode worm, a parasite incl. on humans