Bỏ qua đến nội dung

gāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dây chính của lưới đánh cá
  2. 2. nguyên tắc chỉ đạo
  3. 3. mắt xích then chốt
  4. 4. lớp (phân loại sinh học)
  5. 5. đề cương
  6. 6. chương trình

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

7 nét

Từ chứa 纲

大纲
dà gāng

cương lĩnh

提纲
tí gāng

cương lĩnh

纲要
gāng yào

cương lĩnh

纲领
gāng lǐng

chương trình

三纲五常
sān gāng wǔ cháng

tam cương ngũ thường

上纲上线
shàng gāng shàng xiàn

thổi phồng vấn đề

中苏解决悬案大纲协定
zhōng sū jiě jué xuán àn dà gāng xié dìng

Hiệp định khung giải quyết vấn đề tồn đọng Trung-Xô

亚纲
yà gāng

phân lớp

倍足纲
bèi zú gāng

lớp Chân kép

八纲
bā gāng

bát cương

八纲辨证
bā gāng biàn zhèng

biện chứng bát cương

共同纲领
gòng tóng gāng lǐng

cương lĩnh chung

吸虫纲
xī chóng gāng

lớp sán lá

哺乳纲
bǔ rǔ gāng

lớp thú

圆口纲脊椎动物
yuán kǒu gāng jǐ zhuī dòng wù

động vật có xương sống miệng tròn

埃尔朗根纲领
āi ěr lǎng gēn gāng lǐng

chương trình Erlangen của Felix Klein (1872) về hình học và lý thuyết nhóm

接合菌纲
jiē hé jūn gāng

lớp nấm tiếp hợp

提纲挈领
tí gāng qiè lǐng

nêu lên những điểm chính; tóm tắt những điều cốt yếu

担纲
dān gāng

đảm nhận vai trò chính

政纲
zhèng gāng

cương lĩnh chính trị

教学大纲
jiào xué dà gāng

giáo trình khóa học

朝纲
cháo gāng

phép tắc và kỷ cương của triều đình phong kiến

木兰纲
mù lán gāng

lớp Mộc lan (Magnoliopsidae hoặc Dicotyledoneae, lớp thực vật có hai lá mầm)

本草纲目
běn cǎo gāng mù

Bản thảo cương mục (Bản thảo Cương mục), sách dược thảo năm 1596 do Lý Thời Trân biên soạn

横纲
héng gāng

yokozuna

涡虫纲
wō chóng gāng

lớp giun dẹp Turbellaria

瓣鳃纲
bàn sāi gāng

Lamellibranchia

真菌纲
zhēn jūn gāng

lớp nấm thật (Eumycetes)

绦虫纲
tāo chóng gāng

lớp sán dây (Cestoda)

纲纪
gāng jì

pháp luật và trật tự

纲举目张
gāng jǔ mù zhāng

nếu giơ dây chính thì mắt lưới giăng ra (thành ngữ)

腹足纲
fù zú gāng

lớp chân bụng (lớp động vật thân mềm bao gồm ốc sên)

蛛形纲
zhū xíng gāng

Lớp hình nhện (lớp động vật chân khớp)

蜥形纲
xī xíng gāng

lớp bò sát

行动纲领
xíng dòng gāng lǐng

chương trình hành động

裂殖菌纲
liè zhí jūn gāng

lớp Schizomycetes (lớp phân loại nấm)

超纲
chāo gāng

ngoài phạm vi chương trình giảng dạy

软甲纲
ruǎn jiǎ gāng

Malacostraca, lớp giáp xác lớn

量纲
liàng gāng

thứ nguyên (đơn vị)

鞭毛纲
biān máo gāng

trùng roi

头足纲
tóu zú gāng

động vật chân đầu

党纲
dǎng gāng

cương lĩnh đảng