Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

吹喇叭

chuī lǎ ba

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (lit.) blowing the trumpet
  2. 2. (fig.) to praise sb
  3. 3. (slang) to give a blowjob