吹胡子瞪眼
chuī hú zi dèng yǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to get angry
- 2. to fume
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.