Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cuối tuần
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5周末 ,我们一家人团聚,享受天伦之乐。
周末 我们去参加了一场盛大的嘉年华。
周末 我想在家休闲。
周末 我常去足球俱乐部。
周末 我们打算去公园游玩。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.