Bỏ qua đến nội dung

周末

zhōu mò
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cuối tuần

Câu ví dụ

Hiển thị 5
周末 ,我们一家人团聚,享受天伦之乐。
周末 我们去参加了一场盛大的嘉年华。
周末 我想在家休闲。
周末 我常去足球俱乐部。
周末 我们打算去公园游玩。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 周末