Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cuối tuần
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5周末 ,我们一家人团聚,享受天伦之乐。
周末 我们去参加了一场盛大的嘉年华。
周末 我想在家休闲。
周末 我常去足球俱乐部。
周末 我们打算去公园游玩。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.