Bỏ qua đến nội dung

呼来喝去

hū lái hè qù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to call to come and shout to go (idiom); to yell orders
  2. 2. always bossing people around