意式浓缩咖啡
yì shì nóng suō kā fēi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. espresso
- 2. Italian-style strong coffee
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.