咖啡伴侣
kā fēi bàn lǚ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Coffee-mate (non-dairy creamer manufactured by Nestlé)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.