Bỏ qua đến nội dung

哑口无言

yǎ kǒu wú yán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. câm miệng không nói được lời nào
  2. 2. không nói nên lời