Bỏ qua đến nội dung

唇齿相依

chún chǐ xiāng yī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gắn bó khăng khít như môi với răng
  2. 2. quan hệ mật thiết