Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

唉声叹气

āi shēng tàn qì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sighing voice, wailing breath (idiom)
  2. 2. to heave deep sighs
  3. 3. to sigh in despair