嘴甜心苦
zuǐ tián xīn kǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sweet mouth, bitter heart (idiom); insincere flattery
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.