囊中取物
náng zhōng qǔ wù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dễ như lấy vật trong túi
- 2. dễ như trở bàn tay
- 3. chắc chắn nắm trong tay