四起
Định nghĩa
- 1. nổi lên khắp nơi
- 2. nổi lên từ khắp nơi
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ chứa 四起
lửa chiến tranh nổi lên khắp bốn phương (thành ngữ); sự hỗn loạn của chiến tranh
khói lửa nổi lên khắp bốn phương; cảnh hỗn loạn của chiến tranh
khói lửa bốn phương nổi lên, chiến tranh hỗn loạn
lửa hiệu khắp nơi (thành ngữ); bị bao trùm trong ngọn lửa chiến tranh