团结一致
tuán jié yī zhì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 團結一心|团结一心[tuán jié yī xīn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.