Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

团队精神

tuán duì jīng shén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. group mentality
  2. 2. collectivism
  3. 3. solidarity
  4. 4. team spirit