国共两党
guó gòng liǎng dǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Guomindang 國民黨|国民党[guó mín dǎng] and Chinese Communist Party 共產黨|共产党[gòng chǎn dǎng]