Bỏ qua đến nội dung

国内生产总值

guó nèi shēng chǎn zǒng zhí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. gross domestic product (GDP)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
服务业在 国内生产总值 中的占比逐年上升。
The proportion of the service industry in GDP has been increasing year by year.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.