Bỏ qua đến nội dung

国际电报电话咨询委员会

guó jì diàn bào diàn huà zī xún wěi yuán huì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. International Telegraph and Telephone Consultative Committee (CCITT)