Bỏ qua đến nội dung

地毯式轰炸

dì tǎn shì hōng zhà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ném bom rải thảm