本因坊秀策
běn yīn fāng xiù cè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Honinbo Shusaku (1829-1862), Japanese Go player
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.