坚持
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. kiên trì
- 2. cố gắng
- 3. bền bỉ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
坚持 must be followed by a verb phrase or noun indicating what one persists in; it is not used with a simple object like a person or abstract idea alone (e.g., 坚持学习, not *坚持知识).
Ngữ pháp
Hướng dẫn có 坚持
Vào hướng dẫn đầy đủ với bài tập điền khuyết. Nhấp sẽ tải trang và đưa bạn lên đầu.
Câu ví dụ
Hiển thị 5他们 坚持 抗争,最终获得了自由。
他的 坚持 很可贵。
他虽然很累,还是 坚持 完成了工作。
归根到底,学习一门语言需要长期 坚持 。
坚持 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.