复读
fù dú
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. học lại (học sinh đã tốt nghiệp nhưng quay lại trường cũ để học lại một khóa vì không đạt kết quả đủ để vào trường cao hơn mong muốn)
- 2. lặp lại (thiết bị âm thanh lặp lại một cụm từ đã ghi âm, ví dụ trong học ngoại ngữ)
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập